tinh tinh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài linh trưởng lớn, không đuôi, thuộc họ Hominidae, có nguồn gốc từ châu Phi: "tinh tinh" chỉ một loài động vật có vú, thông minh, sống theo bầy đàn, có quan hệ họ hàng gần gũi với con người.
- Tên khoa học: Pan troglodytes (tinh tinh thông thường) hoặc Pan paniscus (tinh tinh lùn, bonobo).
Ví dụ sử dụng
- (Loài linh trưởng này biết dùng cành cây để bắt mối.)
- (Những con vật này hoạt động rất năng động.)
- (Hành vi của chúng cung cấp thông tin quý giá cho khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tinh tinh thông thường": phân loài phổ biến nhất, có kích thước lớn hơn và sống ở rừng nhiệt đới châu Phi.
- Tinh tinh thông thường có bộ lông đen và da mặt hồng. (Đây là loài được biết đến nhiều nhất trong chi Pan.)
"Tinh tinh lùn" (bonobo): loài nhỏ hơn, có tập tính xã hội hòa bình hơn.
- Tinh tinh lùn thường giải quyết xung đột bằng hành vi tình dục. (Chúng khác biệt rõ rệt với tinh tinh thông thường.)
Biến thể và từ gần giống
Vượn (danh từ): loài linh trưởng nhỏ hơn, có cánh tay dài và sống trên cây.
- Vượn khác tinh tinh ở chỗ có đuôi và ít thông minh hơn. (Vượn thuộc họ Hylobatidae.)
Khỉ (danh từ): loài linh trưởng có đuôi, thường nhỏ hơn tinh tinh.
- Khỉ đột và tinh tinh đều không có đuôi, trong khi khỉ có đuôi. (Đây là điểm phân biệt cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
- Chimpanzé (từ mượn tiếng Pháp, ít dùng): tên gọi khác của tinh tinh.
- Chimpanzé là từ khoa học thường thấy trong tài liệu nghiên cứu. (Từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "tinh tinh", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh so sánh:)
- Thông minh như tinh tinh: chỉ sự thông minh, khéo léo.
- Cậu bé ấy giải câu đố nhanh như tinh tinh. (Thể hiện trí thông minh vượt trội.)